CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4
CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

CÁP CÁCH ĐIỆN & VỎ BỌC PVC - 0.6/1KV 4

Mã sản phẩm: PVC
Giá: Liên hệ
Lượt xem: 516

Thông tin chi tiết

IEC 60502-1       

Số ruột

No.

Of cores

Tiết diện danh định

Nominal area

Ruột dẫn

Conductor

Bề dày cách điện Thick.of insulation

Bề dày cách điện Thick.of sheath

Đường kính tổng (khoảng) Overall diameter (Approx.)

Điện trở ruột dẫn lớn nhất Max.Conductor resistance (200C)

Điện áp thử Test voltage (A.C)

Trọng lượng ước tính Approx. Weight

Cấu tạo

Composition

Đường kính

Diameter

 

mm2

N0/mm

mm

mm

mm

mm

Ω/Km

V/1min

Kg/Km

 

 

 

 

 

1.5

2.5

4

6

10

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

7/1.35

1.59

2.01

2.55

3.12

4.05

0.7

0.7

0.7

0.7

0.7

1.4

1.4

1.4

1.4

1.4

6.2

6.6

7.2

7.7

8.7

12.1

7.41

4.61

3.08

1.83

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

53

65

85

107

153

1

 

Ruột

16

25

35

50

70

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

7/Compt.

19/Compt.

5.1

6.42

7.1

8.2

9.8

0.7

0.9

0.9

1.0

1.1

1.4

1.4

1.4

1.4

1.4

9.7

11.4

12.1

13.4

15.2

1.15

0.727

0.524

0.387

0.268

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

216

320

400

531

732

 

 

1

 

Core

95

120

150

185

240

19/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

11.5

13.0

14.5

16.3

18.5

1.1

1.2

1.4

1.6

1.7

1.5

1.5

1.6

1.6

1.7

17.1

18.8

20.9

23.1

25.7

0.193

0.153

0.124

0.0991

0.0754

3.5

3.5

3.5

3.5

3.5

980

1235

1509

1880

2380

 

300

400

500

630

61/Compt.

61/Compt.

61/Compt.

127/2.52

20.8

23.8

26.7

32.76

1.8

2.0

2.2

2.4

1.8

1.9

2.0

2.2

28.5

32.2

35.7

42.6

0.0601

0.0470

0.0366

0.0283

3.5

3.5

3.5

3.5

3048

3900

4860

6415

 

 

 

2

1.5

2.5

4

6

7/0.53

7/0.67

7/0.85

7/1.04

1.59

2.01

2.55

3.12

0.7

0.7

0.7

0.7

1.8

1.8

1.8

1.8

10.2

11.0

12.2

13.2

12.1

7.41

4.61

3.08

3.5

3.5

3.5

3.5

145

178

232

292

 

Ruột

 

 

10

16

25

35

7/1.35

7/1.70

7/2.14

7/Compt.

4.05

5.1

6.42

7.1

0.7

0.7

0.9

0.9

1.8

1.8

1.8

1.8

15.2

17.2

21.2

22.6

1.83

1.15

0.727

0.524

3.5

3.5

3.5

3.5

417

581

764

944

2

 

Core

 

50

70

95

120

7/Compt.

19/Compt.

19/Compt.

37/Compt.

8.2

9.8

11.5

13.0

1.0

1.1

1.1

1.2

1.8

1.8

2.0

2.1

25.2

17.2

21.2

22.6

0.387

0.268

0.193

0.153

3.5

3.5

3.5

3.5

1240

1695

2276

2884

 

150

185

240

300

37/Compt.

37/Compt.

37/Compt.

61/Compt

14.5

16.3

18.5

20.8

1.4

1.6

1.7

1.8

2.2

2.3

2.5

2.7

40.3

44.9

50.2

55.8

0.124

0.0991

0.0754

0.0601

3.5

3.5

3.5

3.5

3515

4390

5566

7100

Note: Compt. = Circular compacted stranded copper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn

Sản phẩm cùng loại

Copyright © 2016 ĐIỆN AN THỊNH. Web design : NiNa Co., Ltd
backtop